越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“già” (4)
già

英语
形old
giá

英语
名price
giả

英语
名fraud
Đây là giấy tờ giả.
This is a fake document.
giã
英语
动pound
Bà giã tỏi.
Grandma pounds garlic.
相关词“già” (5)
tham gia

英语
动join (South)
tham gia sự kiện
Participate in an event
có gia đình

英语
形married
cô ấy đã có gia đình
she is married
trả giá

英语
动negotiation (South)
đang trả giá với người bán hàng
Negotiating the price with the store staff
gia đình

英语
名family
gặp gia đình vào cuối tuần
see family on weekends
thời gian

英语
名time
tiết kiệm thời gian
save time
短语“già” (20)
với gia đình
with family
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
mua vé hàng không giá rẻ
Buy cheap airline tickets
tìm thấy cách giải quyết
Found a solution
gia đình đông người nhà
family with many relatives
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
cô giáo tiểu học
elementary school teacher
thực phẩm lên giá
food prices go up
cái này giá bao nhiêu?
how much is this?
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
cổ phiếu xuống giá
stock prices have fallen
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
giá mắc quá
expensive
giá đắt quá
expensive
tham gia vào phần hỏi đáp
Participate in Q&A
nghỉ giải lao 30 phút
take a 30 minute break
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
There is a one hour break at noon.
được giấu trong phòng
hide in the room
gia đình có 4 người
I have a family of 4
tham gia sự kiện
Participate in an event
