越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ghẹ” (2)
ghế

英语
名chair
thiếu 1 cái ghế
one chair is missing
ghẹ

英语
名portunidae / blue crab
Ghẹ rang me rất ngon.
Blue crab dishes are delicious.
相关词“ghẹ” (5)
nghề nghiệp

英语
名occupation
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
nghèo

英语
形poor
anh ấy đã từng rất nghèo
he used to be poor
nghệ thuật

英语
名art
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
nghe nhạc

英语
动listen to music
nghe nhạc trong khi làm bài
do homework while listening to music
nghe nói

英语
名It is said that
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
It looks like it's going to rain tomorrow
短语“ghẹ” (20)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
visit the office
có còn ghế trống không?
Are there any seats available?
luôn thể ghé qua siêu thị
I'll stop by the supermarket while I'm at it.
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
học về nghệ thuật cổ truyền
learn about traditional art
nghề nghiệp của bạn là gì?
What is your occupation?
ghé hiệu sách gần nhà
Go to a bookstore near your house
ghé tiệm sách gần nhà
Go to a bookstore near your house
anh ấy đã từng rất nghèo
he used to be poor
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
nghe nhạc trong khi làm bài
do homework while listening to music
ngồi ở ghế phía cửa sổ
sit by the window
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
It looks like it's going to rain tomorrow
ghé qua quán cà - phê
stop by a coffee shop
ghé thăm viện bảo tàng
visit a museum
ghé thăm người bệnh
visit somebody for caring
lắng nghe cẩn thận
listen carefully
ngủ quên không nghe thấy báo thức
I overslept without noticing the sound of my alarm.
y tá là nghề vất vả
being a nurse is a tough job
ghét việc trễ giờ hẹn
I hate being late for the promised time.
