越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dạ” (2)
dạ

英语
短语Yes
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
da

英语
名skin
相关词“dạ” (5)
thứ hai

英语
名Monday
sáng thứ hai
monday morning
gan dạ

英语
形brave
rất gan dạ
very brave
đầu dây

英语
名The partner who calls
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?
ngày trước

英语
名the day before
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
quý danh

英语
名name : polite
xin hỏi quý danh của ông là gì?
May I have your name please?
短语“dạ” (20)
dạ, tôi hiểu rồi.
Yes, I understand
một ngày đen đủi
bad luck day
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
sáng thứ hai
monday morning
rất gan dạ
very brave
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(on the phone) Excuse me, who are you?
thông báo lịch nghỉ học
Announce school closing days
gọi cho bạn gái tối qua
I called her yesterday
mật độ dân số khá thưa
population density is very low
đi bộ đến trường mỗi ngày
walk to school every day
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
xin hỏi quý danh của ông là gì?
May I have your name please?
dạo quanh phố cổ
Stroll through the old townscape
ăn chuối một ngày
eat banana every day
thích đọc truyện dài
I like long novels
ngoài trời rất tối
it's very dark outside
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
It rained heavily yesterday, but it's sunny today
tập nhảy từ lâu
I've been practicing dancing for a while now.
