词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“dĩa” (1)

dĩa
播放
英语 名fork
我的单词本

swap_horiz 相关词“dĩa” (5)

tiêu chảy
播放
英语 名diarrhea
我的单词本
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
ngay
播放
英语 副outright, immediately
我的单词本
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
You should call the president immediately
Ấn Độ
播放
英语 名India
我的单词本
ngay lập tức
播放
英语 副immediately
我的单词本
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
cá bạc má
播放
英语 名Indian mackerel
我的单词本

format_quote 短语“dĩa” (20)

tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
Em nên gọi ngay cho giám đốc.
You should call the president immediately
liên hệ với sếp ngay lập tức
contact your boss immediately
ở Việt Nam 12 con giáp không có lợn rừng
There is no Pig in Vietnam's zodiac.
Thủ đô Campuchia là Phnôm Pênh.
The capital of Cambodia is Phnom Penh.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
The doctor diagnoses the patient.
Bệnh nhân phải phẫu thuật gấp.
The patient needs surgery immediately.
Ấn Độ rất thích bóng gậy.
India loves cricket.
Chúng tôi sẽ rời đi ngay tức khắc.
We will leave immediately.
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
My grandfather speaks in a dialect.
Nhà máy bị rò rỉ phóng xạ.
The plant leaked radiation.
Ấn Độ Dương rất rộng lớn.
The Indian Ocean is vast.
Con người cần được bảo vệ khỏi tia bức xạ.
People need protection from radiation.
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
What is your zodiac sign?
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
The child has otitis media (middle ear infection).
Anh ấy là diễn viên hài nổi tiếng.
He is a famous comedian.
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
He speaks in a dialect.
Bánh có đường kính 2 mét.
The cake has a diameter of 2 meters.
Đường này đi theo hướng chéo.
This path goes diagonally.
Đội cứu hộ đến ngay lập tức.
The rescue team arrived immediately.