词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“dám” (1)

dám
英语 动dare
我的单词本
Tôi dám nói ra sự thật.
I dare to speak the truth.

swap_horiz 相关词“dám” (5)

cây bạch đậu khấu
播放
英语 名cardamon
我的单词本
cơ bản
播放
英语 名fundamental
我的单词本
Chúng ta phải học từ cơ bản.
We must learn from the basics.
hư hại
英语 形damage
我的单词本
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
The house suffered heavy damage.
tổn thương
英语 名damage
我的单词本
Não bị tổn thương nặng.
The brain was badly damaged.
thiệt hại
英语 名Damage, loss
我的单词本
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
Businesses reported losses caused by counterfeit goods.

format_quote 短语“dám” (20)

Lũ lụt đã làm hỏng nhiều nhà cửa.
The flood damaged many houses.
Bọ có hại phá hoại cây.
Harmful insects damage trees.
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
The house suffered heavy damage.
Mái nhà bị hỏng sau cơn bão.
The roof was damaged after the storm.
Tôi dám nói ra sự thật.
I dare to speak the truth.
Não bị tổn thương nặng.
The brain was badly damaged.
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
Some suicide weapons can cause great damage.
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Đường ống dẫn dầu bị đóng do hư hại trong cuộc tập kích.
The oil pipeline was closed due to damage from an attack.
Phần đầu xe khách bị hư hỏng nặng sau vụ va chạm.
The front part of the bus was severely damaged after the collision.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Tự do hàng hải là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế.
Freedom of navigation is a fundamental principle of international law.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Anh ta bị cáo buộc hiếp dâm.
He was accused of rape.
Mại dâm là một vấn đề xã hội phức tạp.
Prostitution is a complex social issue.
Mại dâm là một hình thức bạo lực.
Prostitution is a form of violence.