越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cồn” (3)
còn

英语
动remaining
còn 5 phút nữa
5 minutes left
cồn

英语
名alcohol
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
Do not serve alcoholic drinks to minors
con

英语
名child
相关词“cồn” (5)
tiếp tục

英语
动continue
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
xem xét

英语
动consider
xem xét kỹ
examine in detail
và

英语
其他and : conjunction
màu trắng và màu đen
white and black
đang

英语
其他: the progressive form, continuous
đang đến
I'm on my way
lúc

英语
其他when : conjunction
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
短语“cồn” (20)
tiếp tục cuộc họp
continue the meeting
điều hành công ty
run a company
hộ chiếu công vụ
official passport
đồng nghiệp ở công ty cũ
colleague from previous workplace
con chó màu đen
black dog
con mèo kia
that cat
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
I understood the content
còn 5 phút nữa
5 minutes left
miễn phí vé vào cổng
Free admission
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
ở công ty
at work
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
được tuyển vào công ty lớn
Adopted by a major company
có còn ghế trống không?
Are there any seats available?
con mèo đó là con mèo hoang
That cat is a stray cat
ở lại công ty đến đêm
stay at the office until night
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
A new job starts tomorrow morning
lắp máy điều hoà mới
install a new air conditioner
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
There are many other benefits
