词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“cắn” (3)

cân
播放
英语 动measure
名scales
我的单词本
cân trọng lượng cơ thể
measure your weight
cần
播放
英语 动need
我的单词本
cần nộp báo cáo trong hôm nay
I need to submit a report today.
cắn
播放
英语 动deeply bite
我的单词本
Chó cắn người lạ.
The dog bites a stranger.

swap_horiz 相关词“cắn” (5)

có thể
播放
英语 其他be able to/can
我的单词本
có thể nói tiếng Anh
can speak english
trống
播放
英语 形vacant, space
我的单词本
có còn ghế trống không?
Are there any seats available?
bên cạnh
播放
英语 名next
我的单词本
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
lon
播放
英语 名can, tin
我的单词本
mua 1 lon bia
buy a can of beer
canh
播放
英语 名soup
我的单词本
nấu canh rau
make vegetable soup

format_quote 短语“cắn” (20)

biết bơi
can swim
ngồi cạnh nhau
sit next to
cảnh buồn
lonely scenery
nói được nhiều thứ tiếng
I can speak several languages
có thể nói tiếng Anh
can speak english
ngắm cảnh
see the view
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
The room next door is sometimes very noisy
chỉ ăn được một nửa
I can only eat half
mua 1 lon bia
buy a can of beer
đi từ từ đến cũng được
You can come slowly
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
nấu canh rau
make vegetable soup
có vài điều cần xác nhận
There are several confirmations required
cảnh ở đây thật là đẹp
The scenery here is really beautiful
cân trọng lượng cơ thể
measure your weight
canh hơi mặn
Soup is a little salty
không ăn được chút nào cả
I can't eat anything at all
cần nộp báo cáo trong hôm nay
I need to submit a report today.
tìm căn hộ 2LDK
Search for 2LDK room