越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cảm” (5)
cam

英语
名mandarin
cam ở Nhật rất ngọt
Japanese mandarin oranges are very sweet
cảm

英语
动have a cold/sick
bị cảm cả tuần rồi
I've had a cold for about a week
cằm

英语
名chin
cầm

英语
动have
cấm
英语
动forbid
Hút thuốc bị cấm ở đây.
Smoking is forbidden here.
相关词“cảm” (5)
cám ơn

英语
其他Thank you
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
nước cam

英语
名orange juice
gọi nước cam
order orange juice
cảm thấy

英语
动feel
cảm thấy đau
feel pain
vĩ cầm

英语
名violin
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
I started playing the violin since I was a child.
dương cầm

英语
名piano
chơi dương cầm
play the piano
短语“cảm” (20)
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
đến từ Úc
came from australia
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
đến Pháp lần đầu tiên
I came to France for the first time
gọi nước cam
order orange juice
cảm thấy đau
feel pain
cảm thấy thế nào?
How did you feel?
truyện tình này rất cảm động
This romance novel is really moving.
cam ở Nhật rất ngọt
Japanese mandarin oranges are very sweet
câu truyện cảm động
heartwarming story
bị cảm cả tuần rồi
I've had a cold for about a week
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
I started playing the violin since I was a child.
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
chơi dương cầm
play the piano
Gần đây, nhiều người Trung Quốc đến Việt Nam
Recently, many Chinese people came to Vietnam.
có cảm tình
charming
Tôi đã đến Ai Cập để tham quan Kim Tự Tháp
I came to Egypt to see the pyramids.
nhận được sự đồng cảm từ những người xung quanh
I gained sympathy from the people around me.
