词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chọn” (1)

chọn
播放
英语 动select
我的单词本
chọn cẩn thận
choose carefully

swap_horiz 相关词“chọn” (5)

chồng
播放
英语 名husband
我的单词本
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
chóng mặt
播放
英语 名dizziness
我的单词本
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
cặp vợ chồng
播放
英语 名Married couple
我的单词本
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
播放
英语 名
我的单词本
ban phòng chống lụt bão
播放
英语 名
我的单词本

format_quote 短语“chọn” (20)

mẹ chồng
mother in law
chọn màu nào?
Which color would you choose?
chọn 1 số chẵn
choose one even number
được chống đỡ bằng nhiều cột
supported by many pillars
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn
Her husband is the president of a major company
chọn màu trắng hoặc màu đen
choose black or white
chọn cẩn thận
choose carefully
chọn ngẫu nhiên
choose randomly
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
I suddenly feel dizzy
cặp vợ chồng hạnh phúc
Oshidori couple
Chồn hôi phun mùi hôi.
Skunks spray a bad smell.
Bạn có thể lựa chọn món ăn yêu thích.
You can choose your favorite dish.
chồng của tôi đẹp trai
my husband is handsome
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Apply sunscreen before going out.
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
Combination skin is hard to choose cosmetics for.
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
My mother uses anti-aging products.
Vợ hoặc chồng của tôi làm bác sĩ.
My spouse is a doctor.
Họ chống đối quyết định đó.
They oppose the decision.
Chúng tôi phòng chống tai nạn.
We prevent accidents.
Anh ấy xếp chồng lên các vali.
He stacks the suitcases.