越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chả” (2)
chả

英语
名Vietnamese pork sausage.
Mẹ tôi gói chả vào dịp Tết.
My mother makes chả lụa during Tet.
chà
英语
动rub
Tôi chà sàn nhà.
I scrub the floor.
相关词“chả” (5)
cháu

英语
名nephew
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
chào

英语
短语Hello
chào tạm biệt
good bye
chắc

英语
其他may be
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
đổi tiền

英语
名exchange currency
đổi tiền ở sân bay
Exchange foreign currency at the airport
mỏi chân

英语
形tired foot
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
短语“chả” (20)
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cháu trai, cháu gái
nephew, niece
chào tạm biệt
good bye
chọn 1 số chẵn
choose one even number
luyện tập chăm chỉ
practice seriously
tình cờ gặp nhau ngày trước
I met you by chance the other day
chắc là ngày mai trời mưa
It might rain tomorrow
đổi tiền ở sân bay
Exchange foreign currency at the airport
ghé thăm miếu gần nhà
Visit a small chapel near your home
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
Bạn có thể mua vàng nguyên chất ở các tiệm vàng
You can buy pure gold at a store that handles gold.
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
thay áo quần
change clothes
tỷ giá không thay đổi nhiều
Rates don't change that much
bao gồm phí dịch vụ
Service charge included
cô ấy rất hấp dẫn
she is very charming
sạc điện thoại
mobile charger
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea
