越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chạm” (3)
chậm

英语
副slow
Hãy đi chậm lại!
Please walk slowly
chạm

英语
动touch
Đừng chạm vào đó.
Don’t touch that.
chăm

英语
形serious, diligent
Cô ấy học rất chăm.
She studies very diligently.
相关词“chạm” (5)
vết chàm

英语
名birthmark
Anh ấy có vết chàm ở tay.
He has a birthmark on his hand.
chậm rãi

英语
形slowly
Ông ấy đi chậm rãi.
He walks slowly.
chăm chỉ

英语
形serious
形(study) hard
形(study) hard
Anh ấy học rất chăm chỉ.
He studies diligently.
đau như kim châm

英语
形prickle
Ngực đau như bị kim châm vào
My chest tingles
chăm sóc da mụn

英语
名acne care
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
短语“chạm” (20)
luyện tập chăm chỉ
practice seriously
đừng chạm vào hiện vật
Don't touch the exhibits
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
Vietnamese people are very serious about work.
Hãy đi chậm lại!
Please walk slowly
Tôi chấm gà rán với tương ớt
I eat fried chicken with chili sauce
Tôi chấm sushi với xì dầu.
I eat sushi with soy sauce.
Ốc sên bò rất chậm.
Snails move very slowly.
chăm học
Anh ấy có vết chàm ở tay.
He has a birthmark on his hand.
Tôi chạm vào bằng đầu ngón tay.
I touch with my fingertip.
Ông ấy đi chậm rãi.
He walks slowly.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
He studies diligently.
Ngực đau như bị kim châm vào
My chest tingles
Da thường dễ chăm sóc.
Normal skin is easy to care for.
Tôi đang chăm sóc da mụn.
I do acne care.
Tôi đi salon để chăm sóc da đầu.
I get a head spa at the salon.
Tôi chạy lùi xe chậm rãi.
I reverse the car slowly.
Công ty có phương châm rõ ràng.
The company has a clear policy.
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
Agricultural trainees work hard.
Đừng chạm vào đó.
Don’t touch that.
