词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chuồng” (3)

Chuông
播放
英语 名bell
我的单词本
rung chuông
ring the bell
chuồng
播放
英语 名hut
我的单词本
chuồng lợn
pigpen
chương
英语 名chapter
我的单词本
Chúng ta hãy lật sang một chương mới trong quan hệ hợp tác.
Let's turn to a new chapter in our cooperative relationship.

swap_horiz 相关词“chuồng” (5)

chương trình
播放
英语 名program
我的单词本
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
ưa chuộng
播放
英语 形popular
我的单词本
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
ớt chuông
播放
英语 名bell pepper
我的单词本
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
I like salad with red and yellow bell peppers.
ớt chuông xanh
播放
英语 名green pepper
我的单词本
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
sự dưới chướng
播放
英语 名subsidiary, affiliated company
我的单词本
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
This company is under a big group.

format_quote 短语“chuồng” (20)

chương trình truyền hình yêu thích của tôi
my favorite tv show
truyện tranh Nhật Bản được ưa chuộng
Japanese manga is popular
môn thể thao được yêu chuộng nhất
most popular sport
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
popular drama series
rung chuông
ring the bell
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
Outbound travel to Japan and South Korea is popular.
Tôi thích ăn salad có ớt chuông đỏ và vàng.
I like salad with red and yellow bell peppers.
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
I bought green bell peppers to stir-fry with meat.
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
This company is under a big group.
món lẩu được ưu chuộng vào mùa đông
Hot pot dishes become popular in winter
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
The company is running a summer campaign.
thiết kế được ưa chuộng
popular designs
chương trình đào tạo nhân viên mới
Training program for new employees
chuồng lợn
pigpen
Có một con bò trong chuồng bò.
There is a cow in the cow shed.
Chuồng bồ câu ở trên mái.
The pigeon house is on the roof.
Có nhiều chim trong chuồng chim.
There are many birds in the birdhouse.
Có cừu trong chuồng cừu.
There are sheep in the sheep pen.
Tôi quét dọn chuồng gà.
I clean the chicken coop.
Chuồng ngựa cần sạch sẽ.
The stable must be clean.