越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuyên” (5)
chuyến

英语
名flight
chuyến bay của tôi bị trễ
my flight was delayed
chuyển

英语
动inform
chuyện

英语
名story
动talk
动talk
chuyên
英语
名specialized, expert
Anh ấy là chuyên gia kinh tế.
He is an economics expert.
chuyền
英语
动to pass (a ball)
Anh ấy đã chuyền bóng chính xác cho đồng đội đang ở vị trí thuận lợi.
He passed the ball accurately to his teammate in a favorable position.
相关词“chuyên” (5)
chuyến bay

英语
名airplane
chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện

英语
动talk
nói chuyện phiếm
gossip
bóng chuyền

英语
名volleyball
chơi bóng chuyền
play volleyball
chuyên ngành

英语
名specialty
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
nối chuyến

英语
动transit
nối chuyến 2 lần
I have two layovers
短语“chuyên” (20)
chuyến bay đêm
late night flight
nói chuyện phiếm
gossip
chuyển vào nhà mới
move into a new house
nói chuyện với cô gái trẻ
talk to a young woman
lá chuyển màu vào mùa thu
Leaves change color in autumn
chuyến bay của tôi bị trễ
my flight was delayed
câu chuyện lý thú
The story is interesting
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
I hope you have a good trip!
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
miss the last train
chơi bóng chuyền
play volleyball
học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
Lương sẽ được chuyển khoản vào cuối tháng
Salary will be transferred at the end of the month
Tôi hi vọng được chuyển bộ phận
I would like to be able to transfer to another department.
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
My grandmother taught me a lot of folk tales.
nối chuyến 2 lần
I have two layovers
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
Receive your luggage at conveyor number 9
chuyến bay đã bị hoãn lại
flight was delayed
chuyến bay đáp sớm 30 phút
I arrived early on a 30 minute flight.
vận hành chuyến bay không thường lệ trong mùa cao điểm
Operate special flights during busy seasons
khôi phục lại một số chuyến bay quốc tế
Resuming some international flights
