词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chua” (3)

chùa
播放
英语 名temple
我的单词本
chùa cổ
old temple
chưa
播放
英语 副still
我的单词本
vẫn chưa xong
not completed yet
chua
播放
英语 形sour
我的单词本
không ăn được đồ chua
I don't like sour things

swap_horiz 相关词“chua” (5)

sửa chữa
播放
英语 动renovate
我的单词本
sửa chữa căn bếp
renovate the kitchen
phèn chua
播放
英语 名alum
我的单词本
tiêu chuẩn nông nghiệp
播放
英语 名agricultural standards
我的单词本
tiêu chuẩn đánh giá
播放
英语 名evaluation standard
我的单词本
Giá cả phải theo tiêu chuẩn đánh giá.
Prices must follow evaluation standards.
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
播放
英语 名aquaculture in undeveloped waters
我的单词本

format_quote 短语“chua” (20)

chùa cổ
old temple
vẫn chưa xong
not completed yet
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
I'm still full because I drank a lot of water.
chuẩn bị quà sinh nhật
prepare birthday presents
không ăn được đồ chua
I don't like sour things
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
Come to work early to prepare for a meeting
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
I've never been to Africa
Tôi chưa gặp giám đốc mới lần nào
I have never met the new president
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
Tôi chưa có người yêu
i don't have a lover
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
sửa chữa căn bếp
renovate the kitchen
sửa chữa mái nhà
repair the roof
chưa quyết định điểm đến
Destination not decided
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
Since he hasn't married yet, his parents don't have much peace of mind either.
Món lẩu Tứ Xuyên có rất nhiều tiêu Trung Quốc
Sichuan hotpot has a lot of Sichuan pepper (huajiao).
Y tá chuẩn bị thuốc tiêm.
The nurse prepares an injection.
Tôi rất bận nên tôi chưa làm bài tập về nhà
I haven't done my homework yet because I'm too busy.
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.
Cây cà chua con
tomato seedlings