越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cay” (3)
cây

英语
名tree
sở thích của tôi là trồng cây
My hobby is planting trees.
cay

英语
形hot, spicy
cây

英语
名wood, tree
Đốn cây
cut a tree
相关词“cay” (5)
cây số

英语
名kilometer
lái xe hàng trăm cây số
drive hundreds of kilometers
máy ép trái cây

英语
名juicer
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
I squeeze oranges with a juicer.
cây mía

英语
名sugar can
hạt cây phỉ

英语
名hazelnut
cây sả

英语
名lemon grass
Tôi cho sả vào lẩu để thơm hơn.
I add lemongrass to hotpot for fragrance.
短语“cay” (20)
trồng cây dọc bờ sông
plant trees on the riverbank
sở thích của tôi là trồng cây
My hobby is planting trees.
thật ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
thực ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
lái xe hàng trăm cây số
drive hundreds of kilometers
không nên ăn nhiều đồ cay
You shouldn't eat a lot of spicy food
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
There are a lot of fruits in the refrigerator
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
Among all kinds of fruits, I like eating watermelon the most.
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
The Ministry of Transport is building a new bridge.
cây đã bén rễ
the plants have taken root
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
Longan is my favorite fruit
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
I squeeze oranges with a juicer.
ớt ở Nhật không cay lắm
Japanese chili peppers are not very spicy
Măng cụt được gọi là nữ hoàng trái cây.
Mangosteen is called the queen of fruits.
Tôi trồng cây hương thảo trong vườn.
I grow rosemary in the garden.
Ong bắp cày có thể chích rất đau.
Wasps can sting very painfully.
Sâu bướm ăn lá cây.
The caterpillar eats leaves.
Bọ có hại phá hoại cây.
Harmful insects damage trees.
Gấu túi ngủ trên cây.
Koalas sleep in trees.
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
She is a reliable friend.
