越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bụi” (1)
bụi

英语
名dust
phủi bụi
相关词“bụi” (5)
máy hút bụi

英语
名vacuum cleaner
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.
xây dựng

英语
名build, construction
Họ đang xây dựng một cây cầu.
They are building a bridge.
thể hình

英语
名bodybuilding
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
He does bodybuilding every day.
kiến thiết

英语
名construction,build
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
They build a new bridge.
cây bụi

英语
名shrub, short tree
Con mèo trốn trong cây bụi.
The cat is hiding in the bush.
短语“bụi” (20)
Bộ Giao thông Vận tải đang xây dựng một cây cầu mới.
The Ministry of Transport is building a new bridge.
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
Tôi dùng máy hút bụi để dọn phòng.
I use a vacuum cleaner to clean the room.
dồn nén xì trét
stress builds up
Họ đang xây dựng một cây cầu.
They are building a bridge.
Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
He does bodybuilding every day.
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
Anh ấy có thân hình to khỏe.
He has a solidly built body.
Họ kiến thiết một cây cầu mới.
They build a new bridge.
Con mèo trốn trong cây bụi.
The cat is hiding in the bush.
phủi bụi
Tòa nhà có hệ thống chiếu sáng hiện đại.
The building has a modern lighting system.
Công ty đang xây dựng hệ thống mới.
The company is building a new system.
Khói bụi là tác nhân gây bệnh.
Smoke is a factor causing illness.
Một tòa nhà cao tầng mới được xây.
A new high-rise building was constructed.
Bụi bám vào áo.
Dust sticks to the clothes.
Con mèo trốn trong bụi cây.
The cat hid in the bush.
Trận động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà và cầu cống.
The earthquake destroyed many buildings and bridges.
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
The building's central heating system broke down.
Chúng tôi cần xây dựng một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ để quản lý thông tin.
We need to build a robust database to manage information.
