词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“búa” (1)

búa
英语 名hammer
我的单词本
Đóng đinh bằng búa

swap_horiz 相关词“búa” (5)

bữa ăn
播放
英语 名meal
我的单词本
ăn tại nhà hàng
eat at a restaurant
dùng bữa
播放
英语 动eat
我的单词本
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
We have a meal together.
bữa tối
播放
英语 名dinner
我的单词本
bữa tiệc
播放
英语 名party
我的单词本
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
The company held a big party.
bữa tiệc cuối năm
播放
英语 名year end party
我的单词本
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.

format_quote 短语“búa” (16)

xem phim sau bữa ăn tối
watch a movie after dinner
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
Vegetables are essential for meals
Âm nhạc khuấy động không khí trong bữa tiệc.
Music boosts up the atmosphere at the party.
Họ uống rượu vang trong bữa tiệc.
They drink wine at the party.
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
I wash the dishes after meals.
Bữa tiệc được tổ chức ở phòng tiệc.
They hold a party in the banquet hall.
Tôi tham dự bữa tiệc.
I attend the patty.
Chúng tôi dùng bữa cùng nhau.
We have a meal together.
Công ty tổ chức một bữa tiệc lớn.
The company held a big party.
Họp mặt trong bữa tiệc cuối năm.
Gather at the year-end party.
Rau xào là món phụ trong bữa cơm.
Stir-fried vegetables are a side dish.
Đóng đinh bằng búa
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
The meal was lively and cozy.
Nam sinh này xả đạn bừa bãi gây thương vong.
This male student opened fire indiscriminately, causing casualties.
Nhiều người ăn ngũ cốc vào bữa sáng.
Many people eat cereal for breakfast.