词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bia” (3)

bia
播放
英语 名beer
我的单词本
uống bia
drink beer
bìa
播放
英语 名cover
我的单词本
đóng bìa
cover
bia
播放
英语 名beer
我的单词本

swap_horiz 相关词“bia” (1)

bịa đặt
英语 动Fabricate
我的单词本
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.

format_quote 短语“bia” (9)

mua 1 lon bia
buy a can of beer
Tôi thích uống bia thay vì uống rượu
I like drinking beer instead of alcohol
uống bia
drink beer
đóng bìa
cover
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Fabricating false information is a violation of the law.
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
Fabricated information causes public confusion.
Ông cho hay Mỹ được chào đón ở Arab Saudi.
He said the US was welcomed in Saudi Arabia.
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.
Arab Saudi sẽ không cho phép Mỹ sử dụng không phận của họ để nhắm mục tiêu vào Houthi hay Iran.
Saudi Arabia will not allow the US to use its airspace to target Houthis or Iran.