越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“anh” (3)
anh

英语
名male : older than you
anh tên là gì?
what is your name?
ảnh

英语
名picture (North)
treo ảnh trên tường
hang a photo on the wall
Anh

英语
名England
相关词“anh” (5)
điều hành

英语
动run
điều hành công ty
run a company
hân hạnh

英语
形horned
rất hân hạnh
I'm very honored
hành lý

英语
名luggage
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
tiếng Anh

英语
名English
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
đèn xanh

英语
名blue traffic signal
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
短语“anh” (20)
thành thật xin lỗi
I am very sorry
rất vui vì anh đã đến chơi
I'm very happy to have you here.
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
hơi lạnh
a little cold/a little cold
ngồi cạnh nhau
sit next to
anh tên là gì?
what is your name?
rất hân hạnh
I'm very honored
tên anh là gì?
What's your name?
cảnh buồn
lonely scenery
điều hành công ty
run a company
rất hân hạnh
I'm very honored
gửi hành lý quá cỡ
Keep overweight luggage
xe máy Nhật được đánh giá cao
Japanese bikes are popular
Mỗi sáng, tôi dành 10 phút để ngồi thiền.
Every morning, I spend 10 minutes meditating.
có thể nói tiếng Anh
can speak english
Ai bảo anh thế?
Who told you that?
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
à này, anh có biết…?
Um...you know?
anh em phải giúp đỡ nhau
Brothers should help each other
đèn xanh dành cho người đi bộ
green light for pedestrians
