词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“Mỹ” (1)

Mỹ
播放
英语 名America
我的单词本
xin visa Mỹ
apply for a usa visa

swap_horiz 相关词“Mỹ” (5)

kinh tế
播放
英语 名economy
我的单词本
kinh tế đang phát triển
economy is developing
châu Mỹ
播放
英语 名America
我的单词本
Mê-xi-cô nằm ở phía bắc của châu Mỹ
Mexico belongs to the Americas
hạng phổ thông
播放
英语 名economy class
我的单词本
mua vé hạng phổ thông
Buy an economy class ticket
hạng phổ thông đặc biệt
播放
英语 名premium economy class
我的单词本
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
Some airlines offer premium economy class tickets
mỹ phẩm
播放
英语 名cosmetics
我的单词本
Tôi mua mỹ phẩm ở siêu thị.
I buy cosmetics at the supermarket.

format_quote 短语“Mỹ” (20)

xin visa Mỹ
apply for a usa visa
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
đây là em trai tôi
this boy is my younger brother
nhà tôi
my house
nhận được hỗ trợ từ gia đình
I have support from my family
đang đến
I'm on my way
đô-la Mỹ lên giá
US dollar becomes stronger
ngượng ngùng đến chín mặt
I'm so embarrassed that my face turns red
về nhà lúc con đã ngủ
I came home when my child was sleeping.
bên trái tôi là Mary
Marie is on my left.
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
I text my mom every day
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
đã thôi việc ở công ty A
I quit my job at company A.
người lớn thứ ba là anh trai tôi
The third largest person is my brother
bao giờ sẽ đi Mỹ?
When are you going to America?
cao hơn anh trai
taller than my brother
đi bộ nhiều nên mỏi chân
My legs are tired from walking a lot.
cho mượn vở
I'll lend you my notebook.
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
my child likes fables
sở thích của tôi là đọc sách
my hobby is reading books