VietTan ADVANCED 1200
search
VietTan ADVANCED 1200
第 80 部分
* 会员登录后可免费下载单词本。
touch_app点击卡片可查看例句。
open_in_new点击单词可查看详细信息。
短语teamwork skill
例句expand_more
我的单词本
Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng.
Teamwork skills are very important.
名job fair
例句expand_more
我的单词本
Tôi tham gia ngày hội việc làm.
I joined a job fair.
名board of directors
例句expand_more
我的单词本
Quyết định do ban giám đốc đưa ra.
The decision was made by the board of directors.
名pandemic
例句expand_more
我的单词本
Covid-19 là một đại dịch toàn cầu.
Covid-19 was a global pandemic.
名creativity
例句expand_more
我的单词本
Thiết kế cần tính sáng tạo.
Design requires creativity.
短语face a problem
例句expand_more
我的单词本
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
名expand the market
例句expand_more
我的单词本
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
The company wants to expand the market to Japan.
名improve quality
例句expand_more
我的单词本
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
短语both spouses working
例句expand_more
我的单词本
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.
短语conduct a trial
例句expand_more
我的单词本
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
名traffic volume
例句expand_more
我的单词本
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
This road has high traffic volume.
名working hours
例句expand_more
我的单词本
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
Please record your actual working hours.
名work hours
例句expand_more
我的单词本
Thời gian làm việc là 8 tiếng/ngày.
The working hours are 8 hours per day.
名minster
例句expand_more
我的单词本
Ông ấy là trưởng ban tổ chức sự kiện.
He is the head of the event committee.
名syndrome
例句expand_more
我的单词本
Bệnh nhân mắc hội chứng Down.
The patient has Down syndrome.

部分

80

kỹ năng làm việc nhóm
短语teamwork skill
ngày hội việc làm
名job fair
ban giám đốc
名board of directors
đại dịch
名pandemic
tính sáng tạo
名creativity
đối mặt vấn đề
短语face a problem
mở rộng thị trường
名expand the market
nâng cao chất lượng
名improve quality
cả vợ và chồng đều đi làm
短语both spouses working
tiến hành thử nghiệm
短语conduct a trial
lưu lượng giao thông
名traffic volume
thời gian thực tế làm việc
名working hours
thời gian làm việc
名work hours
trưởng ban
名minster
hội chứng
名syndrome

部分

80

Kỹ năng làm việc nhóm rất quan trọng.
Teamwork skills are very important.
Tôi tham gia ngày hội việc làm.
I joined a job fair.
Quyết định do ban giám đốc đưa ra.
The decision was made by the board of directors.
Covid-19 là một đại dịch toàn cầu.
Covid-19 was a global pandemic.
Thiết kế cần tính sáng tạo.
Design requires creativity.
Chúng ta phải đối mặt vấn đề ngay.
We must face the problem now.
Công ty muốn mở rộng thị trường sang Nhật.
The company wants to expand the market to Japan.
Họ tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm.
They focus on improving product quality.
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
This road has high traffic volume.
Hãy ghi rõ thời gian thực tế làm việc.
Please record your actual working hours.
Thời gian làm việc là 8 tiếng/ngày.
The working hours are 8 hours per day.
Ông ấy là trưởng ban tổ chức sự kiện.
He is the head of the event committee.
Bệnh nhân mắc hội chứng Down.
The patient has Down syndrome.