复习测验
search
VietTan INTERMEDIATE 1500 · 第 66 部分

请选择正确的意思

check

部分

66

sin sít
副tightly, closely
trong trẻo
副refreshing
sảng khoái
副refreshing
gọn gàng
副tidy
giống như đúc
形alike, look exactly like so
cười nhoẻn miệng
副smiling
thong thả
形quietly, leisurely
minh bạch
形clearly, vivid
quyết tâm
形daring
trĩu nặng
形heavily
trang điểm
名cosmetic
đậm vị
形heavily, severely
mặt mộc
其他bare face
thừ người ra
形blunt
thoải mái
形comfortable

部分

66

Lịch của tôi sin sít các cuộc họp.
My schedule is tightly packed with meetings.
Giọng hát của cô ấy thật trong trẻo.
Her voice is refreshing and clear.
Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.
I feel refreshed after a shower.
Căn phòng trông rất gọn gàng.
The room looks neat and tidy.
Hai anh em giống nhau như đúc.
The brothers look exactly alike.
Cô bé cười nhoẻn miệng.
The girl smiled brightly.
Tôi sống một cuộc sống thong thả.
I live a leisurely life.
Lý do đã được nói minh bạch.
The reason was stated clearly.
Tôi quyết tâm học tiếng Nhật.
I decide to study Japanese.
Trái tim tôi trĩu nặng nỗi buồn.
My heart is heavy with sadness.
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
She puts on makeup before work.
Món ăn này đậm vị muối.
This dish has a strong salty taste.
Hôm nay cô ấy để mặt mộc.
She has a bare face today.
Anh ấy ngồi thừ người ra nhìn xa.
He sat absent-mindedly staring into the distance.
Chiếc áo này mặc rất thoải mái.
This shirt is very comfortable to wear.