复习测验
search
VietTan BASIC 900 · 第 40 部分

请选择正确的意思

check

部分

40

việc làm thêm
名part time job
thuốc
名medicine
may mắn
名luck
trở thành
动become
sắp xếp
动arrange
đam mê
名passion
quốc gia
名country
kế hoạch
名plan
luật
名law
ngủ qua đêm
短语over night
đà điểu
名ostrich
đánh cá
动catch fish
cuối tuần
名weekend
tắm biển
动get in the ocean
cặp đôi
名couple

部分

40

tìm việc làm thêm
Find a part-time job
uống thuốc
take medicine
may mắn đến
good luck comes
trở thành giáo viên
become a teacher
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
dance is her passion
quốc gia đông dân
country with large population
lên kế hoạch cho cuối tuần
make plans for the weekend
bảo về luật pháp
abide by the law
ngủ qua đêm ở nhà bạn
stay at a friend's house for one night
cưỡi đà điểu
ride an ostrich
đánh cá xa bờ
go fishing far away
đi chơi cùng bạn cuối tuần
go out with friends on the weekend
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
It's hot so I want to go to the sea
cặp đôi xứng đôi
a matching couple