复习测验
search
VietTan ADVANCED 1200 · 第 34 部分

请选择正确的意思

check

部分

34

đi ngược chiều
动run backwards
tạm dừng
名pause
đường một chiều
名one-way road
giao lộ
名interchange 名intersection
kế hoạch lái xe
名driving plan
quy cách lái xe
名driving rules
tư thế lái xe
名driving posture
điều kiện thi
名exam qualification
túi khí
名airbag (car etc.)
chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng
名eco driving mode
phanh động cơ
名engine brake
lực ly tâm
名centrifugal force
vượt qua xe đang chạy phía trước
动passing
chạy vượt qua mặt xe phía trước
动passing
qua đường
动to pass across

部分

34

Đừng đi ngược chiều.
Don’t drive the wrong way.
Tôi tạm dừng trước biển STOP.
I stop temporarily at the STOP sign.
Đây là đường một chiều.
This is a one-way street.
Có nhiều xe ở giao lộ.
There are many cars at the intersection.
Chúng tôi lập kế hoạch lái xe an toàn.
We make a safe driving plan.
Phải tuân thủ quy cách lái xe.
Follow driving rules.
Giữ tư thế lái xe đúng.
Maintain a correct driving posture.
Tôi đang chuẩn bị cho điều kiện thi.
I am preparing for the exam conditions.
Xe có túi khí an toàn.
The car has airbags.
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
Tôi dùng phanh động cơ khi xuống dốc.
I use engine brake when going downhill.
Lực ly tâm làm xe nghiêng.
The centrifugal force tilts the car.
Tôi vượt qua xe đang chạy phía trước.
I overtake the car in front.
Tôi chạy vượt qua mặt xe phía trước.
I pass the car ahead.
Tôi qua đường cẩn thận.
I cross the road carefully.