复习测验
search
VietTan BASIC 900 · 第 10 部分

请选择正确的意思

check

部分

10

mướn
动borrow (South)
chiều
名afternoon
vui chơi
动play
đêm trước
名last night
trước
助front
英語のfrontにあたる
còn
动remaining
thuế nhập khẩu
名import tax
chùa
名temple
thứ hai
名Monday
chợ
名market
gan dạ
形brave
vòi hoa sen
名shower
có thể
其他be able to/can
英語のcanにあたる助動詞
bồn tắm
名bath
phố Nhật Bản
名Japanese street

部分

10

mướn nhà
rent a house
uống trà chiều
drink afternoon tea
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
Let them be free in the kids space
đến đêm trước
until last night
trước nhà
in front of the house
còn 5 phút nữa
5 minutes left
chịu thuế nhập khẩu
pay import tax
chùa cổ
old temple
sáng thứ hai
monday morning
đi chợ
go to market
rất gan dạ
very brave
sửa vòi hoa sen
fix the shower
có thể nói tiếng Anh
can speak english
có bồn tắm ngoài trời
There is an open-air bath
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh